Nghĩa của nghèo khó | Babel Free
ŋɛ̤w˨˩ xo̰˧˩˧Định nghĩa
nghèo túng. Túng thiếu lắm.
Từ tương đương
العربية
خال
Čeština
potřebný
Gàidhlig
feumach
Galego
cativo
Bahasa Indonesia
sukar
Italiano
bisognosi
bisognoso
disagiato
disagiato
indigente
nullatenente
nullatenente
nullatenenti
nullatenenti
Kurdî
خال
Русский
нищий
සිංහල
දිළිඳ
ไทย
ยาก
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free