HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghêu | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ŋew˧˧]

Định nghĩa

clam

Từ tương đương

Čeština mlž škeble
English Clam
Français clam palourde
Galego ameixa
עברית צדף
Italiano conchiglia vongola
日本語 clams あさり
한국어 조개
Kurdî îstirîdye
Português mariscar xana
Türkçe istiridye midye

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free