HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nghi can | Babel Free

Noun CEFR B2
/ŋi˧˧ kaːn˧˧/

Định nghĩa

Cá nhân hoặc pháp nhân bị cơ quan điều tra nghi ngờ có liên quan đến vụ án nhưng chưa có bằng chứng rõ ràng về hành vi phạm tội và cũng chưa bị bắt giữ để phục vụ điều tra.

Ví dụ

“Anh ta thuộc đối tượng nghi can trong một vụ mua bán ma túy.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nghi can used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course