HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghi can | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋi˧˧ kaːn˧˧

Định nghĩa

Cá nhân hoặc pháp nhân bị cơ quan điều tra nghi ngờ có liên quan đến vụ án nhưng chưa có bằng chứng rõ ràng về hành vi phạm tội và cũng chưa bị bắt giữ để phục vụ điều tra.

Ví dụ

“Anh ta thuộc đối tượng nghi can trong một vụ mua bán ma túy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghi can được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free