Meaning of nghị định thư | Babel Free
/[ŋi˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ tʰɨ˧˧]/Định nghĩa
Văn kiện phụ của một hiệp định nhằm cụ thể hóa những điểm mà hiệp định chỉ nói khái quát và nêu lên phương thức và các biện pháp thi hành.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.