HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nghị định thư | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ŋi˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ tʰɨ˧˧]/

Định nghĩa

Văn kiện phụ của một hiệp định nhằm cụ thể hóa những điểm mà hiệp định chỉ nói khái quát và nêu lên phương thức và các biện pháp thi hành.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nghị định thư used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course