HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghi binh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ŋi˧˧ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Lừa đối phương bằng mưu kế để đánh lạc hướng.

Từ tương đương

English faints
Polski fuzel

Ví dụ

“Khi đã nắm được kế hoạch xuất quân của địch, Nguyễn Huệ càng tiến hành nhiều hoạt động nghi binh,[…]”

Once he understood the enemy's plans of attack, Nguyễn Huệ carried out more diversionary activities, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghi binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free