nghèo ngặt
Định nghĩa
- Túng thiếu, khó khăn.
- Gay go.
Ví dụ
“Đời sống nghèo ngặt.”
“Tình thế nghèo ngặt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free