HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghèo ngặt

Tính từ CEFR B2
ŋɛ̤w˨˩ ŋa̰ʔt˨˩

Định nghĩa

  1. Túng thiếu, khó khăn.
  2. Gay go.

Ví dụ

“Đời sống nghèo ngặt.”
“Tình thế nghèo ngặt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghèo ngặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free