HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quái thai

Danh từ CEFR B2
[kwaːj˧˦ tʰaːj˧˧]

Định nghĩa

Thai hình thù không giống hẳn hình người, thường thiếu hoặc thừa một vài bộ phận. Ngb. Vật quái lạ, người không có tư cách.

Từ tương đương

Englishteras
Françaistéras
Portuguêsterás
4 more languages
Bosanskiteraš
Hrvatskiteraš
Kurdîteraş
Српскиteraš

Ví dụ

“Độc ác thế, thật là đồ quái thai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quái thai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free