HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quái vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːj˧˦ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Con vật lạ, trông ghê sợ.

Từ tương đương

English Monster

Ví dụ

“Karl Marx (1962) [1867], “Vorwort zur ersten Auflage”, in Das Kapital. Band I (Marx-Engels-Werke), volume 23; Vietnamese translation from “Lời tựa viết cho lần xuất bản thứ nhất”, in Tư bản, Quyển I (C. Mác và Ph. Ăng-ghen – Toàn tập), volume 23, 2002; English translation from “Preface to the First German Edition”, in Capital, Volume I (Marx/Engels Collected Works), volume 35, 1996 Péc-xây cần có chiếc mũ tàng hình để đuổi bắt lũ quái vật. Còn chúng ta thì chụp chiếc mũ tàng hình đó xuống tận tai lẫn mắt để có thể phủ nhận được bản thân sự tồn tại của lũ quái vật đó. Perseus wore a magic cap [so] that the monsters he hunted down might not see him. We draw the magic cap down over eyes and ears as a make-believe that there are no monsters.”
Trong những chuyện thần kỳ thường hay có những con quái vật..”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quái vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free