Nghĩa của quan ải | Babel Free
[kwaːn˧˧ ʔaːj˧˩]Định nghĩa
Cửa ải biên giới giữa hai nước.
Từ tương đương
English
mountain pass
Ví dụ
“"Xảy nghe tin giặc Ô Qua, Phủ vây quan ải, quân ba bốn ngàn." (LVT)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free