Nghĩa của quần áo | Babel Free
[kwən˨˩ ʔaːw˧˦]Định nghĩa
Đồ mặc, như quần, áo (nói khái quát).
Ví dụ
“Quần áo may sẵn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free