Nghĩa của quân báo | Babel Free
kwən˧˧ ɓaːw˧˥Định nghĩa
Tình báo của quân đội.
Ví dụ
“Chiến sĩ quân báo.”
“Hoạt động quân báo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free