Nghĩa của quân binh | Babel Free
kwaːn˧˧ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
Lính tráng, quân đội của triều đình, nhà nước.
Ví dụ
“Triệu tập quan binh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free