HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwən˧˧ kaː˧˧

Định nghĩa

  1. Người trông nom ả đào hát hay những người làm nghề ca hát trong xã hội cũ.
  2. Bài hát chính thức của quân đội một nước.
  3. Người điều khiển một tốp đồng ca.

Ví dụ

“Hát quân ca.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free