Nghĩa của quân bưu | Babel Free
kwən˧˧ ɓiw˧˧Định nghĩa
Bộ phận đảm nhiệm việc chuyển phát thư từ, công văn, điện báo trong quân đội.
Ví dụ
“Những chiến sĩ quân bưu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free