Nghĩa của quần âu | Babel Free
kwə̤n˨˩ əw˧˧Định nghĩa
Quần kiểu Âu, có cạp, ống may đứng, rộng vừa phải, trông gọn.
Ví dụ
“mặc sơ mi với quần âu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free