Nghĩa của Quan âm các | Babel Free
kwaːn˧˧ əm˧˧ kaːk˧˥Định nghĩa
Cái chùa thờ Phật Quan thế âm Bồ tát.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free