Nghĩa của quán ăn | Babel Free
[kwaːn˧˦ ʔan˧˧]Định nghĩa
Ơn vua.
Từ tương đương
Bosanski
restoran
Deutsch
Esslokal
Ελληνικά
φαγάδικο
Esperanto
manĝejo
Suomi
ruokapaikka
Français
resto
Hrvatski
restoran
Bahasa Indonesia
rumah makan
한국어
음식점
Kurdî
restoran
Português
lanchonete
Српски
restoran
Tagalog
kainan
Українська
їдальня
Tiếng Việt
hàng ăn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free