HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàng ăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski restoran
Deutsch Esslokal
Ελληνικά φαγάδικο
English eatery
Esperanto manĝejo
Suomi ruokapaikka
Français resto
Hrvatski restoran
Bahasa Indonesia rumah makan
日本語 料理店 食堂
한국어 음식점
Kurdî restoran
Latina ganea popina
Bahasa Melayu kedai makan medan selera
Nederlands eetcafé eterij
Português lanchonete
Српски restoran
Tagalog kainan
Українська їдальня
Tiếng Việt quán ăn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàng ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free