Nghĩa của hàng binh | Babel Free
ha̤ːŋ˨˩ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
Những quân lính trong hàng ngũ của địch, tự nguyện bỏ vũ khí và đầu hàng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free