Nghĩa của quợn | Babel Free
[kwəːn˧˨ʔ]Định nghĩa
Rảnh rỗi.
Từ tương đương
Ví dụ
“quợn bụng”
having a hard time dealing with the content in the stomach
“Hôm nay anh có quởn không? Đến nhà tôi chơi.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free