HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quy củ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˧ ku˧˩]

Định nghĩa

  1. Cách làm có phương pháp, có kế hoạch.
  2. Toàn thể nói chung những quy định nhằm làm cho một việc làm nào đó thành có trật tự, có tổ chức.

Từ tương đương

Bosanski standard
Français Règlement
हिन्दी नियमावली
Hrvatski standard
Bahasa Indonesia tatanan
日本語 条例 決まり 準則
Latviešu noteikums
Nederlands reglement statuut
Polski regulamin
Српски standard
Tiếng Việt luật nội quy

Ví dụ

“Nghiên cứu có quy củ.”
“Công việc có quy củ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quy củ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free