Meaning of quy củ | Babel Free
/[kwi˧˧ ku˧˩]/Định nghĩa
- Cách làm có phương pháp, có kế hoạch.
- Toàn thể nói chung những quy định nhằm làm cho một việc làm nào đó thành có trật tự, có tổ chức.
Ví dụ
“Nghiên cứu có quy củ.”
“Công việc có quy củ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.