Nghĩa của băn khoăn | Babel Free
[ʔɓan˧˧ xwan˧˧]Định nghĩa
Không yên lòng vì đang có những điều bắt phải nghĩ ngợi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Băn khoăn chưa biết nên làm như thế nào.”
“Tâm trạng băn khoăn, day dứt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free