Meaning of bản lề | Babel Free
/[ʔɓaːn˧˩ le˨˩]/Định nghĩa
- Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v. V
- Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng
Ví dụ
“Lắp bản lề vào cửa.”
“Vùng bản lề giữa đồng bằng và miền núi.”
“Năm bản lề.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.