HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản lĩnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˩ lïŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tính cách của người có năng lực và tự tin, dám nghĩ dám làm dám chịu trách nhiệm, không lùi bước trước khó khăn, trở ngại.

Từ tương đương

English ability skill

Ví dụ

“– Không ngờ hai thằng nghiệt rử kia lại có bản lĩnh như thế, đả thương không ít anh em bọn ta.”

"Who'd've thought those two whoresons were so skilled; they injured more than a few of us."

“[…] Diệp Thu Vi trong tình huống không bằng không cớ đã nhanh chóng làm rõ được thân phận của Vương Vĩ, loại bản lĩnh như vậy thật khiến tôi không thể không khâm phục.”

[…] Yè Qiūwēi, without any hard evidence, had managed to rapidly identify Wáng Wěi; that was the kind of skill I could not but admire.

“Thiếu bản lĩnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản lĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free