Nghĩa của bán phần | Babel Free
[ʔɓaːn˧˦ fən˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
partial
Ví dụ
“học bổng bán phần”
partial scholarship
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free