HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bàn thờ

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ tʰəː˨˩]

Định nghĩa

  1. Phần không gian được bố trí riêng dùng để thờ cúng gia tiên trong gia đình.
  2. Bàn bày bát hương, đèn nến... để thờ.

Từ tương đương

FrançaisÉtabli
35 more languages
Azərbaycan dilidəzgah
Bosanskistablo
Catalàobrador
Češtinaponk
Ελληνικάπάγκος
Esperantostablo
فارسیدستگاه
Galegobanco
Hrvatskistablo
Հայերենդազգահ
Bahasa Indonesiameja kerja
ქართულიდაზგა
Қазақ тілішеберүстел
ភាសាខ្មែរតុជាង
Kurdîbank
Nederlandswerkbank
Portuguêsbancabancada
Românăbanc
Slovenčinahoblicaponk
Српскиstablo
Тоҷикӣдастгоҳ
Türkçetezgâh
Українськаверстакверстат

Ví dụ

“Chiếu đã trải trên cái bục gạch trước bàn thờ (Nguyễn Đình Thi)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn thờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free