Nghĩa của bàn thờ | Babel Free
[ʔɓaːn˨˩ tʰəː˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
طَاوِلَة عَمَل
Azərbaycanca
dəzgah
Bosanski
stablo
Català
obrador
Čeština
ponk
Dansk
arbejdsbord
Ελληνικά
πάγκος
Esperanto
stablo
Español
mesa de trabajo
فارسی
دستگاه
Français
Établi
Galego
banco
Hrvatski
stablo
Magyar
munkaasztal
Հայերեն
դազգահ
Bahasa Indonesia
meja kerja
Italiano
piano da lavoro
ქართული
დაზგა
Қазақша
шеберүстел
ខ្មែរ
តុជាង
Kurdî
bank
Nederlands
werkbank
Română
banc
Српски
stablo
Тоҷикӣ
дастгоҳ
Türkçe
tezgâh
Ví dụ
“Chiếu đã trải trên cái bục gạch trước bàn thờ (Nguyễn Đình Thi)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free