bàn thờ
Định nghĩa
Từ tương đương
35 more languages
العربيةطَاوِلَة عَمَل
Azərbaycan dilidəzgah
Bosanskistablo
Catalàobrador
Češtinaponk
Danskarbejdsbord
Ελληνικάπάγκος
Esperantostablo
فارسیدستگاه
Galegobanco
Hrvatskistablo
Magyarmunkaasztal
Հայերենդազգահ
Bahasa Indonesiameja kerja
Italianopiano da lavoro
ქართულიდაზგა
Қазақ тілішеберүстел
ភាសាខ្មែរតុជាង
Kurdîbank
Nederlandswerkbank
Românăbanc
Српскиstablo
Тоҷикӣдастгоҳ
Türkçetezgâh
Ví dụ
“Chiếu đã trải trên cái bục gạch trước bàn thờ (Nguyễn Đình Thi)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free