HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàn thờ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ tʰəː˨˩]

Định nghĩa

  1. Phần không gian được bố trí riêng dùng để thờ cúng gia tiên trong gia đình.
  2. Bàn bày bát hương, đèn nến... để thờ.

Từ tương đương

Azərbaycanca dəzgah
Bosanski stablo
Català obrador
Čeština ponk
Dansk arbejdsbord
Ελληνικά πάγκος
English altar Workbench
Esperanto stablo
Español mesa de trabajo
فارسی دستگاه
Français Établi
Gaeilge binse binse oibre
Galego banco
Hrvatski stablo
Magyar munkaasztal
Հայերեն դազգահ
Bahasa Indonesia meja kerja
Italiano piano da lavoro
ქართული დაზგა
Қазақша шеберүстел
ខ្មែរ តុជាង
Kurdî bank
Nederlands werkbank
Polski stół warsztat
Português banca bancada
Română banc
Русский верстак станок
Slovenčina hoblica ponk
Српски stablo
Svenska arbetsbänk bank
Тоҷикӣ дастгоҳ
Türkçe tezgâh
Українська верстак верстат

Ví dụ

“Chiếu đã trải trên cái bục gạch trước bàn thờ (Nguyễn Đình Thi)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn thờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free