HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bấn loạn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓən˧˦ lwaːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

uncomposed; troubled

Từ tương đương

العربية منكوب
हिन्दी तंग दिक़
日本語
Polski niespokojny
Svenska besvärad

Ví dụ

“Đầu óc cứ bấn loạn thì làm sao yên lòng mà làm việc được chứ!”

How could an individual even be able to find their task relaxing while having a mind of trouble?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bấn loạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free