HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khó coi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
xɔ˧˥ kɔj˧˧

Định nghĩa

  1. Không hay ho gì; Không đẹp.
  2. Xấu xa.

Ví dụ

“Dáng điệu khó coi.”
“Thái độ khó coi.”
“Tham bên phú quí phụ bần khó coi. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khó coi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free