Nghĩa của khó coi | Babel Free
xɔ˧˥ kɔj˧˧Định nghĩa
- Không hay ho gì; Không đẹp.
- Xấu xa.
Ví dụ
“Dáng điệu khó coi.”
“Thái độ khó coi.”
“Tham bên phú quí phụ bần khó coi. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free