khô đét
Định nghĩa
- Khô quá hóa teo lại.
- Gầy ốm quá.
Ví dụ
“Cá phơi khô đét.”
“Người khô đét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free