HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khô héo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
xo˧˧ hɛw˧˥

Định nghĩa

  1. Khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh.
  2. Héo hon, không còn sức sống, hết vẻ tốt tươi.

Ví dụ

“Cây cỏ khô héo vì nắng hạn.”
“Chất độc hoá học làm cây cối khô héo.”
“Nụ cười nở trên cặp môi khô héo.”
“Khô héo cả ruột gan.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khô héo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free