Nghĩa của khô héo | Babel Free
xo˧˧ hɛw˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“Cây cỏ khô héo vì nắng hạn.”
“Chất độc hoá học làm cây cối khô héo.”
“Nụ cười nở trên cặp môi khô héo.”
“Khô héo cả ruột gan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free