HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khít | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[xit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Liền sát với nhau, không có khe hở.
  2. Sát bên cạnh, kề bên.
  3. Vừa vặn, không thừa không thiếu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lắp khít các tấm ván.”
“Ngồi khít lại cho ấm.”
“Nhà cô ấy ở khít nhà bố mẹ tôi.”
“Áo mặc vừa khít.”
“Dự tính rất khít.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free