khinh lờn
Định nghĩa
Từ tương đương
13 more languages
Ví dụ
“[…] hoặc sợ họ sẽ khinh lờn khi thấy ta có vẻ bằng lòng về họ.”
[…] or afraid that they will be disrespectful when they notice that we seem satisfied with them.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free