Nghĩa của khinh lờn | Babel Free
[xïŋ˧˧ ləːn˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
disrespectful
Español
irrespetuoso
Latina
irreverens
Nederlands
brutaal
Polski
lekceważący
Português
desrespeitoso
Ví dụ
“[…] hoặc sợ họ sẽ khinh lờn khi thấy ta có vẻ bằng lòng về họ.”
[…] or afraid that they will be disrespectful when they notice that we seem satisfied with them.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free