vô lễ
Định nghĩa
Xem vợ thứ
Từ tương đương
32 more languages
العربيةسرية
Catalàirrespectuós
Danskrespektløs
עבריתפילגש
Magyarágyas
Slovenčinakonkubína
Kiswahilisuria
Українськаналожниця
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free