Nghĩa của vô lễ | Babel Free
və̰ːʔ˨˩ lɛʔɛ˧˥Định nghĩa
Xem vợ thứ
Từ tương đương
العربية
سرية
Català
irrespectuós
Dansk
respektløs
עברית
פילגש
Magyar
ágyas
Slovenčina
konkubína
Kiswahili
suria
Українська
наложниця
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free