Meaning of nàng hầu | Babel Free
/na̤ːŋ˨˩ hə̤w˨˩/Định nghĩa
Người phụ nữ được nuôi làm thiếp cho bọn đàn ông có của thời xưa.
Từ tương đương
English
Concubine
Ví dụ
“Phải ép mình làm nàng hầu cho một phú ông.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.