nàng hầu
Định nghĩa
Người phụ nữ được nuôi làm thiếp cho bọn đàn ông có của thời xưa.
Từ tương đương
28 more languages
العربيةسرية
Bosanskikonkubina
Češtinakonkubína
Cymraeggordderch
DeutschKonkubine
Ελληνικάπαλλακίδα
Esperantokromvirino
Suomijalkavaimo
Gaeilgebean luí
עבריתפילגש
Hrvatskikonkubina
Magyarágyas
Հայերենհարճ
Bahasa Indonesiaselir
Italianoconcubine
한국어첩
Slovenčinakonkubína
Српскиkonkubina
Svenskakonkubin
Kiswahilisuria
Українськаналожниця
Tiếng Việtvô lễ
Ví dụ
“Phải ép mình làm nàng hầu cho một phú ông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free