HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nàng hầu

Danh từ CEFR B2
na̤ːŋ˨˩ hə̤w˨˩

Định nghĩa

Người phụ nữ được nuôi làm thiếp cho bọn đàn ông có của thời xưa.

Từ tương đương

EnglishConcubine
Españolconcubina
Françaisconcubine
28 more languages
العربيةسرية
Bosanskikonkubina
Češtinakonkubína
Cymraeggordderch
DeutschKonkubine
Ελληνικάπαλλακίδα
Esperantokromvirino
Gaeilgebean luí
עבריתפילגש
Hrvatskikonkubina
Magyarágyas
Հայերենհարճ
Bahasa Indonesiaselir
Italianoconcubine
한국어
Slovenčinakonkubína
Српскиkonkubina
Svenskakonkubin
Kiswahilisuria
Українськаналожниця
Tiếng Việtvô lễ

Ví dụ

“Phải ép mình làm nàng hầu cho một phú ông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nàng hầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free