Nghĩa của năng lực | Babel Free
[naŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Khả năng làm việc tốt, nhờ có phẩm chất đạo đức và trình độ chuyên môn.
Từ tương đương
English
ability
Ví dụ
“có năng lực”
competent
“Làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu”
From each according to his ability, to each according to his needs
“Chắc không thiếu những người có năng lực (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free