bất kính
Định nghĩa
tỏ ra vẻ thiếu tôn trọng
Từ tương đương
Españolirrespetuoso
17 more languages
Bosanskirude
Galegoirreverente
Hrvatskirude
Latinairreverens
Nederlandsbrutaal
Portuguêsdesrespeitoso
Српскиrude
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free