Nghĩa của bất kính | Babel Free
[ʔɓət̚˧˦ kïŋ˧˦]Định nghĩa
tỏ ra vẻ thiếu tôn trọng
Từ tương đương
Español
irrespetuoso
Galego
irreverente
Latina
irreverens
Nederlands
brutaal
Português
desrespeitoso
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free