HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lăng nhăng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[laŋ˧˧ ɲaŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Ph.
  2. Lôi thôi dai dẳng.
  3. Lôi thôi không rõ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lời giải cho bài toán này lằng nhằng quá.”

The solution for this math problem is really messy.

“Tôi bảo năm mươi ngàn là năm mươi ngàn. Sao cậu cứ lằng nhằng thế nhỉ?”

I said fifty dongs are fifty dongs. Why are you so stubborn?

“Câu chuyện lằng nhằng dứt không ra.”
“Chữ viết lằng nhằng.”
“Lý luận lằng nhằng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lăng nhăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free