HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lãng tai

Tính từ CEFR B2
laʔaŋ˧˥ taːj˧˧

Định nghĩa

Chỉ những người có khả năng nghe kém hoặc không nghe được.

Từ tương đương

EnglishDeaf
Españolsordo
14 more languages
Češtinahluchý
Ελληνικάκουφός
日本語
한국어
Latinaclausus
Nederlandsdoof
Polskigłuchy
Portuguêssurdo
Русскийглухой
Türkçesağır
中文聾人
繁體中文聾人

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lãng tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free