HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lãng tai | Babel Free

Tính từ CEFR B2
laʔaŋ˧˥ taːj˧˧

Định nghĩa

Chỉ những người có khả năng nghe kém hoặc không nghe được.

Từ tương đương

Čeština hluchý
Ελληνικά κουφός
English deaf Deaf deaf
Español sordo
Français sourd sourd sourdingue
日本語
한국어
Latina clausus
Nederlands doof
Polski głuchy głuchy
Português surdo
Русский глухой
Türkçe sağır
中文 聾人
ZH-TW 聾人

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lãng tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free