HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đi

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɗi˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Người hành nghề mại dâm.
  2. . Bìu dái.
  3. Đứa con gái bé (trong gia đình nông dân).
  4. Từ dùng để gọi người bố, người mẹ có con gái đầu lòng (ở nông thôn).

Từ tương đương

28 more languages
Češtinaděvkakurva
Danskhore
DeutschHure
EsperantoPutino
Suomihohoro
हिन्दीहो
Íslenskahóra
ItalianoHo
한국어똥치
Kurdîeyfahîşegohopûte
Latinaheus
नेपालीहो
Nederlandshoer
ଓଡ଼ିଆହୋ
Polskikurwa
Portuguêsprostitutaputavadia
Românăcurvatârfă
Slovenčinakurva
Српскиgokurvaputaputeкурва
Svenskahora
Українськакурва
Tiếng Việtphở

Ví dụ

“đánh đĩ”

to act as a whore

“đĩ thoã”

wanton

“đĩ mẹ mày”

your mom is a whore

“Bệnh sa đì.”
“Làm đĩ.”
“Đồ đĩ.”
“Thằng cu, cái đĩ.”
“Mẹ đĩ.”
“Bác đĩ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free