đi bão
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishpaint the town red
Deutschdie Sau rauslassen
8 more languages
Danskmale byen rød
Nederlandsde bloemetjes buiten zetten
Polskibalangować
Portuguêssoltar a franga
Русскийзада́ть жа́ру
Tiếng Việtđi bão
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free