Nghĩa của đi bão | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Dansk
male byen rød
English
paint the town red
Nederlands
de bloemetjes buiten zetten
Polski
balangować
Português
soltar a franga
Русский
зада́ть жа́ру
Tiếng Việt
đi bão
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free