HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khiếu

Danh từ CEFR B1 Frequent
[xiəw˧˦]

Định nghĩa

  1. Lỗ trên cơ thể con người, theo cách gọi của đông y.
  2. Khả năng đặc biệt có tính chất bẩm sinh đối với một loại hoạt động nào đó.

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“khiếu hội hoạ”

a knack for fine arts

Hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng là bảy khiếu trên mặt.”
“Có khiếu quan sát.”
“Khiếu thẩm mĩ cao.”
“Có khiếu hài hước.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free