khiếu
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“khiếu hội hoạ”
a knack for fine arts
“Hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng là bảy khiếu trên mặt.”
“Có khiếu quan sát.”
“Khiếu thẩm mĩ cao.”
“Có khiếu hài hước.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free