Nghĩa của xếp hình | Babel Free
[sep̚˧˦ hïŋ˨˩]Định nghĩa
- Ghép những mảnh rời thành hình thống nhất.
- (lóng) Quan hệ tình dục.
Từ tương đương
English
have sex
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free