HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xét

Động từ CEFR A2 Common
[sɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem xét.
  2. Bay vụt qua với tốc độ rất nhanh.
  3. Nhận xét.

Từ tương đương

16 more languages
العربيةارتأىاعتقد
Češtinamínit
Suomituumata
Italianoopinare
日本語述懐
Latinainopinor
Portuguêsopinaropine
Русскийсчитать
Српскиmnitiмнити
Svenskatycka
Українськащитати

Ví dụ

“Đạn xẹt qua tai.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free