HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xét nét | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sɛt̚˧˦ nɛt̚˧˦]

Định nghĩa

to scrutinise; to examine minutely (to assess someone); to be hypercritical

Từ tương đương

Čeština prohlédnout
Deutsch hinterfragen
English scrutinise
Français scruter
Italiano investigare
Português escrutinar
ไทย สอบ
Türkçe tetkik etmek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xét nét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free