HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xét xử

Động từ CEFR B2
[sɛt̚˧˦ sɨ˧˩]

Định nghĩa

Xem xét và xử các vụ án (nói khái quát).

Từ tương đương

Englishjudgeto judgeto trytry

Ví dụ

“Xét xử tội phạm.”
“Đưa vụ án ra xét xử.”
“Hội đồng xét xử.”
“Nhiệm vụ của toà án là phải xét xử công minh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xét xử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free