xét xử
Định nghĩa
Xem xét và xử các vụ án (nói khái quát).
Ví dụ
“Xét xử tội phạm.”
“Đưa vụ án ra xét xử.”
“Hội đồng xét xử.”
“Nhiệm vụ của toà án là phải xét xử công minh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free