HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xì xào | Babel Free

Động từ CEFR B2
[si˨˩ saːw˨˩]

Định nghĩa

Nói một số người chuyện trò với nhau, thường là để chê bai.

Từ tương đương

العربية دوى طن
Čeština bz bzučet
Deutsch schwirren summen sumsen surren
English buzz whisper
Français buzz
हिन्दी गूंजना
日本語
Kurdî bZ
Svenska sorla sprudla surra
Українська бриніти шуміти
Tiếng Việt vo vo

Ví dụ

“Người ta xì xào về chuyện hai vợ chồng nhà ấy bỏ nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xì xào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free