HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xì xào

Động từ CEFR B2
[si˨˩ saːw˨˩]

Định nghĩa

Nói một số người chuyện trò với nhau, thường là để chê bai.

Từ tương đương

Françaisbuzz
11 more languages

Ví dụ

“Người ta xì xào về chuyện hai vợ chồng nhà ấy bỏ nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xì xào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free