HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xì xụp

Động từ CEFR B2
[si˨˩ sup̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to slurp noisily

Ví dụ

“Bộ phận đi lấy gạo ngồi xúm quanh nồi cháo măng lõng bõng, xì xụp ngon lành.”

The division that would get rice gathered around the pot of watery bamboo shoot porridge and slurped noisily and tastily.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xì xụp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free