HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xí xớn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[si˧˦ səːn˧˦]

Định nghĩa

(Khẩu ngữ). Có những cử chỉ, hành vi tỏ ra không được đứng đắn (hàm ý chê).

Ví dụ

“Người gì đâu mà cứ thấy tiên nga là xí xớn không biết.”

Can’t see a goddess without getting all worked up, can you?

“Đừng có xí xớn.”
Con bé xí xớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xí xớn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free