Meaning of xét nghiệm | Babel Free
/[sɛt̚˧˦ ŋiəm˧˨ʔ]/Định nghĩa
nghiệp vụ y khoa sử dụng các thiết bị, máy móc để phân tích các mẫu bệnh phẩm nhằm phát hiện, cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.