Nghĩa của xét lại | Babel Free
sɛt˧˥ la̰ːʔj˨˩Định nghĩa
để gì một hành động nhìn lại những gì mình đã làm.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free